學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lừamáy dịch

kuāngCUỐNG

  1. 1.lừa dối
  2. 2.lừa gạt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诓 (形声。从言,匡声。本义欺骗) 同本义 乃求壮士得霍人解扬,字子虎,诓楚,令宋毋降。--《史记·郑世家》 又如我哪能诓你? 骗取 你常是赖了人钱,诓了人钞,苦了人物。--《雍熙乐府·一枝花》 哄 她又不得不止哭去诓孩子。--巴金《灭亡·八日》 诓哄 诓骗 诓诈 诓kuāng欺骗~骗之言。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [kuāng] chỉ âm.

lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict