字義Nghĩa
lừa đảomáy dịch
kuángCUỐNG
- 1.lừa dối; lừa gạt
- 2.sai sự thật; nói dối
- 3.(tiếng địa phương) làm cho vui
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
lời nói điên rồ; cũng cung cấp âm đọc