字義Nghĩa
lừamáy dịch
kuángCUỐNG
- 1.lừa dối; lừa gạt
- 2.sai sự thật; nói dối
- 3.(tiếng địa phương) làm cho vui
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
诳 (形声。从言,狂声。本义欺骗,迷惑) 同本义(隐瞒事实真相迷惑人) 诳,欺也。--《说文》 诳,诳惑也。--《玉篇》 幼子常视无诳。--《礼记·曲礼》 以诳刘子。--《国语·周语》 齐田单后与骑劫战,果设诈诳燕军。--《史记·乐毅列传》 民疾其态,天子诳之。--《国语·晋语二》 将军纪信乃乘王驾,诈为汉王,诳楚,楚皆呼万岁。--《史记·高祖本纪》 又如诳驾(因失陪而向客人说的道歉的话);诳谬(狂妄荒谬);诳上(欺骗君上、尊长);诳世(欺骗世人);诳动(欺骗煽动) 诳kuáng欺骗,迷惑~语。~言。他在~人。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 狂 [kuáng] chỉ âm.
lời nói điên 狂; 狂 cũng cung cấp âm đọc