字義Nghĩa
tiếng xác nhậnmáy dịch
ēiAI
- 1.này (để gọi ai đó)
éiAI
- 1.này (để thể hiện sự ngạc nhiên)
ěiAI
- 1.này (để thể hiện sự không đồng ý)
èiAI
- 1.này (để thể hiện sự đồng ý)
xīHY
- 1.than thở (để thể hiện sự tiếc nuối)
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
誘 — dùng lời nói đẹp đẽ để xác nhận; cũng cung cấp âm đọc