學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Ơ, tiếng xác nhậnmáy dịch

ēiAI

  1. 1.này (để gọi ai đó)

éiAI

  1. 1.này (để thể hiện sự ngạc nhiên)

ěiAI

  1. 1.này (để thể hiện sự không đồng ý)

èiAI

  1. 1.này (để thể hiện sự đồng ý)

HY

  1. 1.than thở (để thể hiện sự tiếc nuối)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诶 (形声。从欠,矣声。本义呵斥) 同本义 诶,訾也。--《说文》。按,实与誳同字 叹息 乘鄂渚而反顾兮,诶秋冬之绪风。--《楚辞·九章·涉江》 诶xī"誳"的简化字。 ①语助词。犹兮。 ②强笑。参见"誳笑"。 ③见"誳詒"。 诶ê同"歡"。叹词。表示招呼。 诶êˊ同"歡"。叹词。表示诧异。 诶éi同"歡"。叹词。表示诧异。 诶êˇ同"疑"。叹词。表示不以为然。 诶ěi同"疑"。叹词。表示不以为然。 诶ê╝同"歡"。叹词。表示答应或同意。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Để xác nhận bằng lời nói 讠; 矢 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict