字義Nghĩa
đọc lại, hát, lặp lạimáy dịch
sòngTỤNG
- 1.đọc to
- 2.đọc thuộc lòng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 甬 [yǒng] chỉ âm.
lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 誦讀đọc to
- 誦經tụng kinh
- 誦讀困難症chứng khó đọc
- 背誦đọc thuộc lòng
- 朗誦đọc to lên với biểu cảm
- 傳誦được biết đến rộng rãi
- 吟誦đọc thành tiếng
- 告誦nói
- 念誦đọc ra