字義Nghĩa
đọc lại, hát, lặp lạimáy dịch
sòngTỤNG
- 1.đọc to
- 2.đọc thuộc lòng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
诵 (形声。从言,甬声。本义背诵、朗读) 同本义 诵,讽也。--《说文》。徐锴曰临文为诵。” 兴道讽诵言语。--《周礼·大司乐》。注背文曰讽,以声节之曰诵。” 春诵夏弦。--《礼记·文王世子》 宴居有师工之诵。--《国语·楚语》 子路终身诵之。--《论语·子罕》 十五弹箜篌,十六诵诗书。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 坐大厦之下而诵《诗》《书》,无奔真诚之劳矣。--明·宋濂《送东阳马生序》 又如熟读成诵;过目成诵;背诵;诵经;记诵(默记和背诵);诵笃笃(叽叽咕咕,嘟嘟噜噜);诵咏(诵 诵sòng ⒈背读,用抑扬高低的腔调念背~。朗~。 ⒉述说,陈述~功。 ⒊诗篇作~。 ⒋〈古〉通"讼"。公开。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 甬 [yǒng] chỉ âm.
lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 诵读đọc to
- 诵经tụng kinh
- 诵读困难症chứng khó đọc
- 背诵đọc thuộc lòng
- 朗诵đọc to lên với biểu cảm
- 传诵được biết đến rộng rãi
- 吟诵đọc thành tiếng
- 告诵nói
- 念诵đọc ra