字義Nghĩa
truy cứu trách nhiệm, đổ lỗi cho người khácmáy dịch
wěiUỶ
- 1.trốn tránh
- 2.đổ lỗi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 委 [wěi] chỉ âm.
諯 — lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 諉過đổ lỗi cho người khác
- 推諉trốn tránh trách nhiệm
- 互相推諉đùn đẩy trách nhiệm (thành ngữ); mỗi bên đổ lỗi cho nhau