學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trút trách, đổ lỗi cho người khácmáy dịch

wěiUỶ

  1. 1.trốn tránh
  2. 2.đổ lỗi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诿 (形声。从言,委声。本义累;烦劳) 同本义 诿,累也。--《说文》 推托;推委 委托;连累 诿者,托也。--《汉书·贾谊传》注 又如诿托(委托;付托);诿属(委托嘱咐) 诿过 出了问题不诿过 诿过于人 诿卸 诿wěi通"委"。推卸不要推~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [wěi] chỉ âm.

Nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa 诿

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict