學華語Kaori Dict

互相推諉

giản thể: 互相推诿

xiāngtuīwěi

ㄏㄨˋ ㄒㄧㄤ ㄊㄨㄟ ㄨㄟˇ

HỖ TƯƠNG SUY UỶ

  1. 1.đùn đẩy trách nhiệm (thành ngữ); mỗi bên đổ lỗi cho nhau
  2. 2.đẩy qua đẩy lại trách nhiệm
  3. 3.mỗi người đều cố gắng trốn tránh trách nhiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

互相推诿 nghĩa là gì? · Kaori Dict