- 1.đùn đẩy trách nhiệm (thành ngữ); mỗi bên đổ lỗi cho nhau
- 2.đẩy qua đẩy lại trách nhiệm
- 3.mỗi người đều cố gắng trốn tránh trách nhiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.