字義Nghĩa
báo tình báomáy dịch
diéĐIỆP
- 1.do thám
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tán — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 諜報báo cáo gián điệp
- 諜戰
- 諜照ảnh do thám; ảnh rò rỉ của sản phẩm chưa ra mắt
- 間諜gián điệp
- 台諜gián điệp Đài Loan
- 臺諜gián điệp Đài Loan
- 反間諜phản gián
- 間諜網mạng lưới gián điệp
- 間諜罪tội gián điệp