字義Nghĩa
lời nói chân thật, thẳng thắnmáy dịch
èNGẠC
- 1.lời nói thẳng thắn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 咢 [è] chỉ âm.
Tán — nói
lời nói chân thật, thẳng thắnmáy dịch
èNGẠC
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 咢 [è] chỉ âm.
Tán — nói