字義Nghĩa
nói thẳng, nói chân thậtmáy dịch
èNGẠC
- 1.lời nói thẳng thắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
谔 (形声。从言,咢声。本义正直的话)同本义 咢,讼也。字亦作諤。--《说文》 咢咢黄发。--《汉书·韦贤传》。注直言也。” 臣无蹇谔之节,而有狂瞽之言,不能以尸伏谏,偷生苟活,诚惭圣朝。--《后汉书》 谔è ①直言。 ②通"愕"。参见"諤然"。 ③ 通"岳"。参见"諤諤"。 【諤然】 ① 直言貌。 ②惊愕貌。諤﹐通"愕"。 【諤節】忠直的节操。 【諤諤】 ① 直言争辩貌。 ② 挺立貌。諤﹐通"岳"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 咢 [è] chỉ âm.
Nói