字義Nghĩa
khai báo, chỉ thịmáy dịch
yùDỤ
- 1.mệnh lệnh (từ cấp trên)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 俞 [yú] chỉ âm.
Tán — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 諭旨chiếu chỉ
- 諭示ban hành chỉ thị
- 上諭chiếu chỉ hoàng gia
- 告諭đưa ra chỉ thị rõ ràng
- 曉諭biến thể của 曉喻|晓喻[xiao3 yu4]
- 神諭lời sấm truyền
- 聖諭chiếu chỉ hoàng đế
- 詔諭sắc lệnh