字義Nghĩa
khai thị, chỉ dạymáy dịch
yùDỤ
- 1.mệnh lệnh (từ cấp trên)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
谕 (形声。从言,俞声。本义旧时上告下的通称。也指告诉) 同本义 谕,告也。--《说文》 以谕九税之利。--《周礼·掌交》 讶士掌四方之狱讼,谕罪刑于邦国。--《周礼·秋官》 又如谕葬(圣上发旨的葬仪);面谕;谕知(告谕而使人知晓) 明白、懂得 谕,晓也。--《广雅》 教之以事而谕诸德者也。--《周礼·师氏》注 其言多当矣,而未谕也。--《荀子·儒效》 又不能谕其内志。--《汉书·文帝纪》 先生坐!何至于此!寡人谕矣。--《战国策·魏策》 谕 旧时用指上对下的文告、指示 谕yù ⒈告诉,叫人知道(旧时多用于上对下)~旨。面~。上~。手~。 ⒉〈古〉同"喻"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 俞 [yú] chỉ âm.
Nói
組詞Từ chứa chữ này
- 谕旨chiếu chỉ
- 谕示ban hành chỉ thị
- 上谕chiếu chỉ hoàng gia
- 告谕đưa ra chỉ thị rõ ràng
- 晓谕biến thể của 曉喻|晓喻[xiao3 yu4]
- 神谕lời sấm truyền
- 圣谕chiếu chỉ hoàng đế
- 诏谕sắc lệnh