學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
詔諭
詔諭
giản thể:
诏谕
zhào
yù
[ㄓㄠˋ ㄩˋ]
CHIẾU DỤ
1.
sắc lệnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
諭旨
yùzhǐ
chiếu chỉ
下詔
xiàzhào
ban hành chiếu chỉ
詔
zhào
(văn học) khiển trách
諭
yù
mệnh lệnh (từ cấp trên)
上諭
shàngyù
chiếu chỉ hoàng gia
南詔
Nánzhào
Vương quốc Nam Chiếu 738-937 ở tây nam Trung Quốc và Đông Nam Á
告諭
gàoyù
đưa ra chỉ thị rõ ràng
奉詔
fèngzhào
nhận chiếu chỉ hoàng gia
逐字解
Từng chữ trong từ
詔
chiếu
lệnh hoàng đế
諭
dụ
khai báo, chỉ thị
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
朝雨
zhāoyǔ
mưa sáng
詔獄
zhàoyù
ngục tối hoàng gia (giam giữ theo lệnh hoàng đế)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
诏谕 nghĩa là gì? · Kaori Dict