- 1.(văn học) khiển trách
- 2.(dạng cố định) chiếu chỉ hoàng gia

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 下詔ban hành chiếu chỉ
- 南詔Vương quốc Nam Chiếu 738-937 ở tây nam Trung Quốc và Đông Nam Á
- 奉詔nhận chiếu chỉ hoàng gia
- 密詔chiếu chỉ mật
- 待詔chuyên gia trong một lĩnh vực chuyên môn như y học, bói toán hoặc cờ, sẵn sàng phục vụ hoàng đế (thời nhà Đường và Tống)
- 應詔ứng chiếu chỉ
- 矯詔giả vờ thay mặt hoàng đế
- 詔令mệnh lệnh hoàng gia