字義Nghĩa
tham vấn, bàn bạcmáy dịch
zīTƯ
- 1.biến thể của 咨[zi1]
zīTƯ
- 1.(Dạng kết hợp) tham vấn; tìm lời khuyên; cầu cứu
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Tư — bàn luận kế hoạch; tư cũng cung cấp âm đọc