字義Nghĩa
thành thạo, hiểu rõmáy dịch
ānAM
- 1.thông thạo
- 2.biết rõ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tán — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 諳事biết cách thế giới vận hành
- 諳熟thành thạo
- 諳練thông thạo
- 深諳biết rất rõ
- 熟諳biết lưu loát
- 不諳世故không rành đời
- 不諳水性không biết bơi; không giỏi bơi