學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thuộc lòng, hiểu rõmáy dịch

ānAM

  1. 1.thông thạo
  2. 2.biết rõ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谙 (形声。从言,音声。本义熟悉) 同本义 谙,悉也。--《说文》 江南好,风景旧曾谙。--白居易《忆江南》 协久在中朝,谙练旧事。--《晋书·刁协传》 故谙事识体者,善权轻重。--《晋书·刑法志》 未谙姑食性,先遣小姑尝。--王建《淅嫁娘》。 又如谙悉(熟知);谙练(熟知,有经验) 熟记 其陵树株蘖,皆谙其数。--《后汉书·虞延传》 ⒈熟悉~练。 ⒉知道,精通深~医术。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict