字義Nghĩa
đọc lại, tụngmáy dịch
fěngPHÚNG
- 1.châm biếm
- 2.chế nhạo
- 3.ngâm thơ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 風 [fēng] chỉ âm.
Tán — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 諷刺châm biếm
- 諷喻ngụ ngôn
- 諷諫
- 諷諭biến thể của 諷喻|讽喻[feng3 yu4]
- 嘲諷chế giễu
- 譏諷châm biếm
- 冷嘲熱諷mỉa mai châm biếm (thành ngữ); chế nhạo và chế giễu
- 仿諷nhại
- 反諷mỉa mai
- 借古諷今mượn chuyện xưa để châm biếm hiện tại (thành ngữ)