學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đọc lạimáy dịch

fěngPHÚNG

  1. 1.châm biếm
  2. 2.chế nhạo
  3. 3.ngâm thơ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

讽 (形声。从言,风声。本义背诵;朗读;传诵) 同本义 讽,诵也。--《说文》 兴道讽诵言语。--《周礼·大司乐》。注倍文曰讽,以声节之曰诵。” 少不讽。--《荀子·大略》。注谓就学讽诗书也。”按,诗风雅颂三类,以风为之,风借为讽。 今我讽遗文,思人至其乡。--唐·白居易《游襄阳怀孟浩然》 三藏就合掌讽起斋经。--《西游记》 又如讽味(诵读诗文而玩索其中的意味);讽经(念经);讽书(背书);讽术(背诵经艺) 婉言微辞或指责 讽,谏也。--《广雅》 论礼有五,谏讽为上。--《 讽 fěng ⒈用含蓄的话词劝告或讥刺谈笑~谏。~刺小品。挖苦讥~。 ⒉背书,不看着书本子念读~诵。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [fēng] chỉ âm.

phong — lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 讽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict