學華語Kaori Dict

諷刺

giản thể: 讽刺

fěng

ㄈㄥˇ ㄘˋ

PHÚNG THÍCH

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.châm biếm
  2. 2.chế nhạo
  3. 3.mỉa mai
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.trào phúng
  2. 5.châm chọc

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tim是諷刺喜劇的超級粉絲。

    T i m shì fěngcì xǐjù de chāojí fěnsī。

    Tim là một fan hâm mộ cực kỳ của hài kịch châm biếm.

  • 2

    “我覺得這太諷刺了。”“怎麼會?”

    “ wǒ juéde zhè tài fěngcì le。 ” “ zěnme huì? ”

    'Tôi cảm thấy điều này thật là mỉa mai.' 'Sao lại thế?'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讽刺 nghĩa là gì? · Kaori Dict