學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
譏諷
譏諷
giản thể:
讥讽
jī
fěng
[ㄐㄧ ㄈㄥˇ]
CƠ PHÚNG
TOCFL 7
1.
châm biếm
2.
chế nhạo
3.
chế giễu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
諷刺
fěngcì
châm biếm
譏笑
jīxiào
chế giễu
嘲諷
cháofěng
chế giễu
冷嘲熱諷
lěngcháorèfěng
mỉa mai châm biếm (thành ngữ); chế nhạo và chế giễu
諷
fěng
châm biếm
譏
jī
chế nhạo
仿諷
fǎngfěng
nhại
反諷
fǎnfěng
mỉa mai
逐字解
Từng chữ trong từ
譏
cơ
chê bai, chế nhạo, trêu chọc
諷
phúng
đọc lại, tụng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
季風
jìfēng
gió mùa
疾風
jífēng
gió mạnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
讥讽 nghĩa là gì? · Kaori Dict