學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
諷
諷
giản thể:
讽
fěng
[ㄈㄥˇ]
PHÚNG
1.
châm biếm
2.
chế nhạo
3.
ngâm thơ
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
tiếng Đài Loan đọc là [feng4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
諷刺
fěngcì
châm biếm
嘲諷
cháofěng
chế giễu
譏諷
jīfěng
châm biếm
冷嘲熱諷
lěngcháorèfěng
mỉa mai châm biếm (thành ngữ); chế nhạo và chế giễu
仿諷
fǎngfěng
nhại
反諷
fǎnfěng
mỉa mai
諷喻
fěngyù
ngụ ngôn
諷諫
fěngjiàn
(văn học) khuyên can cấp trên một cách khéo léo
逐字解
Từng chữ trong từ
諷
phúng
đọc lại, tụng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
風
fēng
gió
封
fēng
phong tước
瘋
fēng
điên
縫
féng
khâu
逢
féng
gặp tình cờ
縫
fèng
đường may
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
諷 nghĩa là gì? · Kaori Dict