字義Nghĩa
ghẻ lạnh, bôi nhọmáy dịch
bàngBÁNG
- 1.phỉ báng
- 2.bôi nhọ
- 3.nói xấu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 旁 [páng] chỉ âm.
nói
ghẻ lạnh, bôi nhọmáy dịch
bàngBÁNG
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 旁 [páng] chỉ âm.
nói