字義Nghĩa
lừa đảo, chê baimáy dịch
mánMAN
- 1.lừa dối
mànMẠN
- 1.phỉ báng
- 2.không tôn trọng
- 3.coi thường
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 曼 [màn] chỉ âm.
nghè — nói
lừa đảo, chê baimáy dịch
mánMAN
mànMẠN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 曼 [màn] chỉ âm.
nghè — nói