學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lừa đảomáy dịch

mánMAN

  1. 1.lừa dối

mànMẠN

  1. 1.phỉ báng
  2. 2.không tôn trọng
  3. 3.coi thường
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谩 (形声。从言,曼声。本义瞒哄;欺骗) 同本义 谩,欺也。--《说文》 虔儇,慧也。秦谓之谩。--《方言一》 偝则谩之。--《荀子·非相》。注谩,欺毁也。” 是面谩也。--《汉书·匈奴传》 又如谩欺(欺骗,诈骗);谩语(谎言,说谎);谩上不谩下(能欺骗上级,但不能欺骗众人);谩辞(欺诳的言辞);谩言(讲假话) 抵赖 民或祝诅上,以相约结而后相谩,吏以为大逆。--《史记·孝文本纪》 谩 毁谤;谩骂 乡则不若,偝则谩之,是人 谩mán ⒈欺骗欺~。 ⒉诋毁背则~之。 ⒊烦琐大~,愿闻其要(大太。要要点)。 谩màn通"慢"。 ⒈傲慢,没有礼貌~骂。轻~。 ⒉怠慢~怠。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [màn] chỉ âm.

nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict