學華語Kaori Dict

謾罵

giản thể: 谩骂

màn

ㄇㄢˋ ㄇㄚˋ

MẠN MẠ

TOCFL 7
  1. 1.chửi rủa
  2. 2.chế nhạo
  3. 3.chửi rủa ai đó
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhục mạ ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    一連三年的謾罵之後他們終於離婚了。

    yīlián sān nián de mànmà zhīhòu tāmen zhōngyú líhūn le。

    Sau ba năm bị chỉ trích, họ cuối cùng đã ly hôn

  • 2

    打破戒律、誹謗造物主、謾罵救世主的人,將受到詛咒,在地獄里永世不得翻身,並生活在悲痛、煩惱和不幸中。

    dǎpò jièlǜ、 fěibàng Zàowùzhǔ、 mànmà Jiùshìzhǔ de rén, jiāng shòudào zǔzhòu, zàidì yù lǐ yǒngshì bùdé fānshēn, bìng shēnghuó zài bēitòng、 fánnǎo hé bùxìng zhōng。

    Người phá vỡ luật lệ, chê bai tạo hóa, chửi bới người cứu rỗi sẽ bị nguyền rủa, sống mãi trong địa ngục, chịu đựng nỗi buồn, phiền muộn và bất hạnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

谩骂 nghĩa là gì? · Kaori Dict