字義Nghĩa
thápmáy dịch
QiáoTIỀU
- 1.họ [Qiao2]
qiáoTIỀU
- 1.lầu trống
qiàoTIẾU
- 1.chế giễu
- 2.đổ lỗi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 焦 [jiāo] chỉ âm.
nghị — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 譙城Qiaocheng, một quận của thành phố Bozhou 亳州市[Bo2zhou1 Shi4], An Huy
- 譙城區Qiaocheng, một quận của thành phố Bạc Châu 亳州市[Bo2zhou1 Shi4], tỉnh An Huy
- 南譙Nam Tiều, một quận của thành phố Sở Châu 滁州市[Chu2zhou1 Shi4], An Huy
- 南譙區Nam Tiều, một quận của thành phố Sở Châu 滁州市[Chu2zhou1 Shi4], An Huy