學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thápmáy dịch

QiáoTIỀU

  1. 1.họ [Qiao2]

qiáoTIỀU

  1. 1.lầu trống

qiàoTIẾU

  1. 1.chế giễu
  2. 2.đổ lỗi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谯 城门上的望楼 与战谯门中。--《汉书·陈胜传》 早听得谯楼禁鼓,却转初更。--《水浒传》 又如谯门(设有望楼的城门) 与战谯门中。--《汉书·陈胜传》 谯鼓(谯楼更鼓);谯橹(城门上的守望楼);谯阁(即谯楼) 古县名 姓 谯 通瞧”。瞭望 独守丞与战谯门中。--《汉书·陈胜传》 通诮”。责备 乡人谯之弗为动。--《韩非子·五蠹》 谯楼 谯qiáo 谯qiào 1.责备;谴责。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [jiāo] chỉ âm.

nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict