學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ẩn dụ, so sánh, ví dụmáy dịch

THÍ

  1. 1.đưa ra ví dụ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

譬〈名〉 (形声。从言,辟声。本义譬如,比喻) 同本义 譬,喻也。--《说文》 譬彼舟流。--《诗·小雅·小弁》 能近取譬。--《论语》 臣窃为公譬可也。--《战国策·齐策》 又如譬如(举例以比喻);譬犹(譬诸。譬若。譬如);譬况(比喻形容);譬谕(比喻) 譬 〈动〉 晓谕,使人知晓 又譬诸外戚。--《后汉书》。注譬,晓谕也。” 又如譬称(用譬喻的言辞解说);譬类(以类相比喻) 明白,晓得 言之者虽诚,而闻之未譬。--《后汉书》。注譬,犹晓也。” 譬pì ⒈比喻,打比方~喻。~如。 ⒉了解,领会闻之未~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngôn) chỉ nghĩa, [pì] chỉ âm.

lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 譬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict