例句Câu ví dụ
- 1
你有出國過嗎?譬如說,美國?
nǐ yǒu chūguó guò ma? pìrúshuō, Měiguó?
Anh/chị có đi du lịch nước ngoài chưa? Chẳng hạn như Mỹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
