學華語Kaori Dict

譬如

ㄆㄧˋ ㄖㄨˊ

THÍ NHƯ

HSK 7-9V
  1. 1.ví dụ
  2. 2.chẳng hạn
  3. 3.như là

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有出國過嗎?譬如說,美國?

    nǐ yǒu chūguó guò ma? pìrúshuō, Měiguó?

    Anh/chị có đi du lịch nước ngoài chưa? Chẳng hạn như Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

譬如 nghĩa là gì? · Kaori Dict