字義Nghĩa
ghẻ lạnh, nói xấu, xuyên tạcmáy dịch
chánSÀM
- 1.vu khống
- 2.phỉ báng
- 3.xuyên tạc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 毚 [chán] chỉ âm.
組詞Từ chứa chữ này
- 讒佞nói xấu người này trong khi nịnh bợ người khác
- 讒害vu khống
- 讒言vu khống
- 讒諂nói xấu người này trong khi nịnh bợ người khác
- 讒邪lời dối trá và vu khống