學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nói xấu, hạ thấp, nói saimáy dịch

chánSÀM

  1. 1.vu khống
  2. 2.phỉ báng
  3. 3.xuyên tạc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谗 (形声。从言,毚)声。本义说别人的坏话) 同本义 谗,谮也。--《说文》 谗,诞也。--《韩诗外传》 谗口嚣嚣。--《诗·小雅·十月之交》 败言为谗。--《左传·昭公五年》 谗鼎之铭。--《左传·昭公三年》。服注疾谗之鼎。” 取彼谗人。--《后汉书·马援传》 屈平属草稿未定,上官大夫见而欲夺之,屈平不与。因谗之曰…--《史记·屈原贾生列传》 又如谗谤(诋毁,诽谤);谗言冷语(毁谤、讥刺的冷言冷语) 谗 说别人坏话的人 谗与佞,俱小人也。--《论衡·答佞》 又如谗人(喜 谗 chán说别人的坏话进~言。 【谗害】通过说坏话陷害人。 【谗言】陷害别人的坏话。 谗(讒)chán说别人的坏话~言。伤良曰~(良好人)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict