學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lộn xộnmáy dịch

hòngHỒNG

  1. 1.xung đột
  2. 2.mất trật tự
  3. 3.bạo loạn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

讧 (形声。从言,工声。本义溃败) 同本义 讧,瞶也。--《说文》 蟊贼内讧。--《诗·大雅·召昮》 又如讧柿(经过加工处理后由涩变甜变软的柿子);讧溃(毁败) 争扰 讧hòng争吵,混乱内~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [gōng] chỉ âm.

nghịch — tranh luận giữa công nhân; công nhân cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 讧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict