字義Nghĩa
trò đùamáy dịch
hùnHỘN
- 1.lời đùa
- 2.tên hiệu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
诨 (形声。从言,军声。本义开玩笑的话) 同本义 诨hùn ⒈开玩笑的话打~。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 军 [jūn] chỉ âm.
lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 诨名Tên biệt danh hài hước hoặc chế nhạo
- 诨号Tên biệt danh hài hước hoặc chế nhạo
- 打诨đùa cợt trong lúc biểu diễn
- 插科打诨đưa tiết mục hài ứng biến vào biểu diễn kinh kịch (thành ngữ); nói đùa
- 撒科打诨chen lời thoại hài hước (như trong các vở opera)