學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cảnh báomáy dịch

jièGIỚI

  1. 1.điều răn
  2. 2.cấm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诫 (形声。从言,戒声。本义告诫,警告) 同本义 誡,敕也。--《说文》 前车覆,后车诫。--《汉书》 规劝 宾临终,诫其二子速侯、回题,令善事帝。--《北史》 诫 警诫 发诫布令而敌退。--《荀子·彊国》 讥恶为诫。--《越绝书篇叙外传记》 又如引以为诫 规劝告诫之文 诫jiè ⒈警告,劝告告~。劝~。~勉。 ⒉警戒,戒备前车覆,后车~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [jiè] chỉ âm.

giác — lời cảnh báo 戒 trong chữ 讠; 戒 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict