字義Nghĩa
cảnh báo, khuyên canmáy dịch
jièGIỚI
- 1.điều răn
- 2.cấm
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
諭 — lời nói; lời cảnh báo; cảnh báo cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 誡命điều răn
- 告誡cảnh báo
- 訓誡khiển trách
- 勸誡khuyên răn; cảnh báo
- 十誡mười điều răn
- 規誡khuyên răn (chống lại một hành động nào đó)
- 警誡cảnh báo; khuyên răn (biến thể của 警戒[jing3 jie4])