學華語Kaori Dict

告誡

giản thể: 告诫

gàojiè

ㄍㄠˋ ㄐㄧㄝˋ

CÁO GIỚI

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.cảnh báo
  2. 2.khuyên răn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他告誡了他的學生。

    tā gàojiè le tā de xuésheng。

    Anh ấy đã cảnh báo học sinh của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

告誡 nghĩa là gì? · Kaori Dict