- 1.cảnh báo
- 2.khuyên răn

例句Câu ví dụ
- 1
他告誡了他的學生。
tā gàojiè le tā de xuésheng。
Anh ấy đã cảnh báo học sinh của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.