學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
告戒
告戒
gào
jiè
[ㄍㄠˋ ㄐㄧㄝˋ]
CÁO GIỚI
1.
biến thể của 告誡|告诫[gao4 jie4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
廣告
guǎnggào
quảng cáo
報告
bàogào
thông báo
告訴
gàosu
nói; thông báo; cho biết
告別
gàobié
rời đi; chia tay
轉告
zhuǎngào
truyền đạt
警告
jǐnggào
cảnh báo
戒
jiè
phòng ngừa
公告
gōnggào
đăng thông báo
逐字解
Từng chữ trong từ
告
cáo
truyền đạt, thông báo
戒
giới
cảnh báo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
告誡
gàojiè
cảnh báo
高階
gāojiē
cấp cao
告捷
gàojié
chiến thắng
告解
gàojiě
(Công giáo) xưng tội; xưng tội
高潔
gāojié
cao quý và sống trong sạch
高街
gāojiē
phố lớn (phố chính của thị trấn hoặc thành phố) (từ mượn)
記憶技巧
Mẹo nhớ
告
CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
告戒 nghĩa là gì? · Kaori Dict