學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dạymáy dịch

huìHỐI

  1. 1.dạy
  2. 2.dạy bảo
  3. 3.khuyên bảo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

诲 (形声。从言,每声。本义教导) 同本义 诲,说教也。--《说文》 慢藏诲盗,野容诲淫。--《易·系辞》 胥教诲。--《书·无逸》 诲尔序爵。--《诗·大雅·桑柔》 夫子诲之髽。--《礼记·檀弓》 使师曹诲之琴。--《左传·襄公十四年》 诲人不倦。--《论语·述而》 又如诲示(教导,晓示);诲诱(教导循诱);诲谕(教诲晓喻);诲翰(诲函。对对方书信的敬称) 明示,诱使 诲 教导的话 诲huì教导,指教教~。学而不厌,~人不倦。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 诲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict