學而不厭,誨人不倦
giản thể: 学而不厌,诲人不倦
xuéérbùyàn,huìrénbùjuàn
[ㄒㄩㄝˊ ㄦˊ ㄅㄨˋ ㄧㄢˋ ㄏㄨㄟˋ ㄖㄣˊ ㄅㄨˋ ㄐㄩㄢˋ]
HỌC NHI BẤT YẾM , HỐI NHÂN BẤT QUYỆN
- 1.học không biết chán, dạy không biết mỏi (thành ngữ, từ Luận Ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.