學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khen ngợi, xu nịnhmáy dịch

DU

  1. 1.tâng bốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谀 (形声。从言,臾声。本义奉承,谄媚) 同本义 谀,谄也。--《说文》 不择是非而言谓之谀。--《庄子·渔夫》 以不善和人者谓之谀。--《荀子·脩身》 从命病君谓之谀。--《说苑·臣术》 官盛则近谀。--唐·韩愈《师说》 诬谀之徒。--唐·柳宗元《柳河东集》 谄谀之臣。--明·归有光《项脊轩志》 又如谀墓之金(为人作墓志所得的报酬);谀颂(阿谀奉承);谀悦(谄媚;奉承);谀墓(指替人作墓志阿谀死者);谀佞(惯于用花言巧语阿谀谄媚的人);谀言(谄媚的言语) 谀 谄媚的话 唯囿是恢,唯谀是信。╠ 谀yú奉承,谄媚~辞。阿~。谄~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [yú] chỉ âm.

Nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict