- 1.nịnh nọt và xu nịnh (thành ngữ)
- 2.nói ngọt

例句Câu ví dụ
- 1
國王受夠了他的大臣們總是對他阿諛奉承,於是把他們遣散了。
guówáng shòugòu le tā de dàchén men zǒngshì duì tā ēyúfèngchéng, yúshì bǎ tāmen qiǎnsàn le。
Vua chán ngán những quan lại luôn khen ngợi ông, nên đã đuổi họ đi。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.