學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhẫn nại, chân thànhmáy dịch

zhūnTRUÂN

  1. 1.lặp đi lặp lại (khi khuyên nhủ)
  2. 2.chân thành
  3. 3.tha thiết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谆 (形声。本义教诲恳切耐心的样子) 同本义。多叠用,也单用 谆,告晓之熟也。--《说文》。字亦作詒。 诲尔谆谆。--《诗·大雅·抑》 不必谆谆。--《史记·司马相如传》。集解告之丁宁也。” 天与之者,谆谆然命之乎?--《孟子》 通使也与唐敖行礼,再再谆托。--《镜花缘》 又如谆谆醇醇(恳切淳厚);谆谆教导;谆谕(谆谆告谕);谆熟(再三告诫要牢记在心) 诚恳;忠诚 谆谆忠谨之貌也。--《后汉书·卓茂传》注 吾嫉惰游者,怜子愚且谆。--韩愈《送惠师》 又如谆笃(诚恳笃实 谆zhūn恳切。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Người chia sẻ lời khuyên tự do 享 讠; 享 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict