字義Nghĩa
tình bạnmáy dịch
yìNGHỊ
- 1.tình bạn
- 2.cũng đọc là [yi2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
谊 (会意兼形声。从言,从宜,宜亦声。宜,表示合宜。本义合宜的道德、行为或道理) 同本义 舍生取谊。--班固《幽通赋》 素闻先生高谊。--《公孙龙子·迹府》 武王行大谊。--《汉书·董仲舒传》 又如谊士(义士);谊主(指明礼义的国君) 意义,意思 会意者,比类合谊。--《说文解字叙》 儒者竞复比谊会意。--《风俗通义·序》 友情,友好关系 谊yì交情,情意友~。深情厚~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 宜 [yí] chỉ âm.
phù hợp 宜 lời nói 讬; 宜 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 友谊tình bạn bè
- 情谊tình bạn; tình đồng chí
- 交谊quan hệ
- 厚谊tình bạn thân thiết
- 年谊tình bạn giữa những người đã trải qua cùng một kinh nghiệm trong cùng năm
- 戚谊mối quan hệ