學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cười nhạomáy dịch

xuèHƯỚC

  1. 1.vui đùa
  2. 2.đùa giỡn
  3. 3.diễu cợt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谑 (形声。从言,虐声。本义尽兴地游乐) 同本义 谑,戏也。--《说文》 谑,浪笑。--《尔雅》 善戏谑兮,不为虐兮。--《诗·卫风·淇奥》 此乃今之轻薄子,好作谑词,嘲乡里之类,为一乡所疾苦者。--《朱子全书》 陈王昔时宴平乐,斗酒十千姿欢谑。--李白《将进酒》 又如谑亲(闹新房);姿欢谑(尽情地欢乐游玩) 取笑作乐 伊其相谑。--《汉书·地理志》。注戏言也。” 调笑来相谑。--李白《陌上桑》 嗜酒善谑,而好为诗。--《宋史》 又如谑戏(调笑戏弄);谑剧(调笑嬉戏);谑浪(戏 谑xuè开玩笑戏~。调笑来相~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [nüè] chỉ âm.

Để dùng lời nói tàn nhẫn虐 讠; 疰 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict