學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cẩn thậnmáy dịch

ĐẾ

  1. 1.xem xét
  2. 2.sự thật (Phật giáo)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谛 (形声。从言,帝声。本义细察;详审) 同本义 谛,审也。从言,帝声,字亦作謆。--《说文》 军当远出,卿诸人好谛其事。--《三国志》 明白;了解 或有未谛,循循诱之。--鲁迅《且介亭杂文》 谛 详细,仔细 当时乍见惊心目,凝视谛听殊未足。--白居易《霓裳羽衣舞歌》 审谛之,短小,黑赤色,顿非前物。--《聊斋志异·促织》 又如谛听(仔细地听) 谛 佛教名词。谓真实无谬的道理 实义是谛义、真义、如义、不颠倒义、无虚诳义。--《大毗婆沙论》 事物的 谛 dì ①仔细(看或听)~听。 ②道理;真理真~。 谛tí 1.号哭。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [dì] chỉ âm.

nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict