字義Nghĩa
cẩn thận, chú ýmáy dịch
dìĐẾ
- 1.xem xét
- 2.sự thật (Phật giáo)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 帝 [dì] chỉ âm.
Tán — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 諦聽lắng nghe cẩn thận
- 諦視nhìn kỹ
- 真諦ý nghĩa thật sự
- 四諦Tứ Diệu Đế (Phật giáo), gồm khổ tập diệt đạo 苦集滅道|苦集灭道[ku3 ji2 mie4 dao4]: cuộc đời là khổ 苦[ku3], nguyên nhân của khổ là dục tập 集[ji2], giải thoát chỉ khi diệt trừ đam mê 滅|灭[mie4], con đường 道[dao4] đến giải thoát là Bát Chánh Đạo 八正道[ba1 zheng4 dao4]
- 審諦xem xét cẩn thận
- 揭諦vị thần bảo hộ
- 四聖諦Tứ Diệu Đế (Phật giáo)
- 梵諦岡Vatican